Báo giá tủ bếp gỗ MDF đầy đủ và chi tiết nhất

Cập nhật báo giá tủ bếp gỗ MDF mới nhất cùng với hướng dẫn chọn mua, so sánh, ưu nhược điểm và kinh nghiệm chọn đơn vị thi công uy tín.

Tủ bếp MDF đang trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình Việt Nam nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng và mức giá hợp lý. Trong bối cảnh thị trường nội thất ngày càng đa dạng, việc nắm rõ thông tin về báo giá và đặc điểm của tủ bếp gỗ công nghiệp MDF sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh cho không gian bếp của mình.

Báo giá tủ bếp gỗ MDF
Báo giá tủ bếp gỗ MDF

Báo giá tủ bếp gỗ MDF mới nhất hiện nay là bao nhiêu?

Mức giá theo mét dài cho tủ dưới và tủ trên

Giá tủ bếp MDF hiện nay được tính theo đơn vị mét dài (md), với mức giá khác nhau tùy thuộc vào loại cốt gỗ và lớp phủ bề mặt. Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan về mức giá hiện tại, dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại tủ bếp MDF phổ biến:

Bảng 1: Báo giá tủ bếp gỗ MDF lõi xanh chống ẩm cơ bản

Loại sản phẩm Kích thước Đơn vị MDF Melamine MDF Acrylic
Tủ Bếp Trên Sâu 350 x cao 800mm md 2.300.000đ 3.450.000đ
Tủ Bếp Dưới Sâu 600 x cao 900mm md 2.600.000đ 3.750.000đ
Tủ Bếp Dưới đã xây Chỉ làm cánh md 2.000.000đ 2.800.000đ

Nguồn: Tổng hợp nhiều bảng báo giá từ Tủ Bếp Thiên Thịnh, Bim Decor

Gỗ MDF lõi xanh chống ẩm 
Gỗ MDF lõi xanh chống ẩm

Bảng 2: Báo giá tủ bếp gỗ MDF An Cường cao cấp

STT Tên sản phẩm Đơn vị Loại Đơn Giá (VNĐ)
1 Tủ bếp Melamine An Cường mét dài Khung cánh 3.000.000
Thùng cánh 3.200.000
2 Tủ bếp Acrylic An Cường mét dài Khung cánh 4.500.000
Thùng cánh 4.800.000
3 Tủ bếp Laminate mét dài Khung cánh 4.200.000
Thùng cánh 4.800.000

Nguồn: Tổng hợp từ bảng báo giá từ An Cường

Tủ bếp gỗ MDF An Cường cao cấp 
Tủ bếp gỗ MDF An Cường cao cấp

Mức giá này áp dụng cho tủ bếp chuẩn với tủ trên cao 800mm, tủ dưới cao 810mm và độ sâu theo tiêu chuẩn. Đối với những yêu cầu đặc biệt về kích thước hoặc thiết kế, giá sẽ được điều chỉnh phù hợp.

So sánh giá giữa gỗ MDF thường và gỗ MDF lõi xanh chống ẩm

Sự khác biệt về giá giữa MDF thường và MDF lõi xanh chống ẩm thường dao động từ 200.000 – 400.000đ/mét dài. Cụ thể:

MDF lõi thường (vàng):

  • Tủ trên: 2.100.000 – 2.300.000đ/md
  • Tủ dưới: 2.400.000 – 2.600.000đ/md
  • Phù hợp cho: Không gian ít tiếp xúc với độ ẩm cao

MDF lõi xanh chống ẩm:

  • Tủ trên: 2.300.000 – 2.800.000đ/md
  • Tủ dưới: 2.600.000 – 3.200.000đ/md
  • Phù hợp cho: Không gian bếp, khu vực có độ ẩm cao

Mặc dù MDF lõi xanh có giá cao hơn, nhưng khả năng chống ẩm vượt trội và tuổi thọ lâu dài làm cho đây trở thành lựa chọn đáng giá cho không gian bếp. Việc đầu tư thêm chi phí ban đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong tương lai.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành

Giá tủ bếp MDF không chỉ phụ thuộc vào chất liệu cốt gỗ mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác:

Loại lớp phủ bề mặt: Melamine có giá thấp nhất, tiếp theo là Laminate, và cao nhất là Acrylic. Mỗi loại lớp phủ đều có ưu điểm riêng về tính thẩm mỹ và độ bền.

Gỗ MDF phủ Melamine
Gỗ MDF phủ Melamine
Gỗ MDF phủ Laminate
Gỗ MDF phủ Laminate

Thương hiệu cốt gỗ: MDF An Cường thường có giá cao hơn 15-20% so với các thương hiệu khác nhưng đảm bảo chất lượng ổn định và độ tin cậy cao.

Độ phức tạp thiết kế: Tủ bếp có nhiều góc cạnh, chi tiết trang trí phức tạp sẽ có giá cao hơn so với thiết kế đơn giản.

Phụ kiện đi kèm: Ray trượt, bản lề, tay nắm, kệ góc và các phụ kiện thông minh có thể tăng thêm 20-30% tổng giá trị.

Tủ bếp MDF chống ẩm có tốt không?

Đặc điểm nổi bật của gỗ MDF lõi xanh

Gỗ MDF lõi xanh chống ẩm được sản xuất theo công nghệ tiên tiến với việc bổ sung các chất phụ gia chống ẩm đặc biệt. Màu xanh đặc trưng không chỉ là dấu hiệu nhận biết mà còn thể hiện sự khác biệt về cấu trúc phân tử so với MDF thường.

Cấu trúc vật lý: Các sợi gỗ trong MDF lõi xanh được xử lý với chất chống ẩm ở cấp độ phân tử, tạo ra một mạng lưới bảo vệ chặt chẽ chống lại sự xâm nhập của nước và hơi ẩm.

Khả năng chịu lực: Nhờ quy trình ép nén với áp suất cao và keo liên kết chất lượng, MDF lõi xanh có khả năng chịu lực tốt hơn 25-30% so với MDF thường, đặc biệt phù hợp cho việc lắp đặt các thiết bị nặng như lò vi sóng, tủ lạnh âm.

Tính ổn định kích thước: Trong môi trường có độ ẩm thay đổi, MDF lõi xanh ít bị co ngót, cong vênh hơn đáng kể so với các loại gỗ công nghiệp khác.

Ưu nhược điểm khi sử dụng trong môi trường bếp

Ưu điểm vượt trội:

Khả năng chống ẩm mốc của MDF lõi xanh đặc biệt phù hợp với môi trường bếp – nơi thường xuyên có hơi nước từ việc nấu nướng. Thử nghiệm cho thấy MDF lõi xanh có thể chịu được độ ẩm lên đến 85% trong thời gian dài mà không bị phồng rộp.

Bề mặt phủ Melamine, Laminate hay Acrylic tạo ra lớp bảo vệ chống thấm nước hiệu quả. Đây là điểm cộng lớn khi so sánh với gỗ tự nhiên dễ bị ảnh hưởng bởi nước và hơi ẩm.

Tính dễ vệ sinh là một ưu điểm không thể bỏ qua. Bề mặt nhẵn mịn của các lớp phủ giúp việc lau chùi trở nên đơn giản, không bám bẩn và dầu mỡ như gỗ tự nhiên.

Những hạn chế cần lưu ý:

Mặc dù có khả năng chống ẩm tốt, MDF lõi xanh vẫn có thể bị ảnh hưởng nếu tiếp xúc trực tiếp với nước trong thời gian dài, đặc biệt tại các mép cắt chưa được phủ kín.

Khả năng chịu nhiệt có giới hạn, không nên đặt các vật dụng nóng trực tiếp lên bề mặt tủ. Nhiệt độ trên 70°C có thể làm biến dạng lớp phủ bề mặt.

Trong trường hợp bị hư hỏng, việc sửa chữa MDF khó khăn hơn so với gỗ tự nhiên. Thường phải thay thế toàn bộ tấm thay vì sửa chữa cục bộ.

Tính ứng dụng và độ bền thực tế

Trên thực tế, tủ bếp gỗ MDF lõi xanh chống ẩm có tuổi thọ trung bình từ 10-15 năm trong điều kiện sử dụng bình thường. Con số này có thể tăng lên 15-20 năm nếu được bảo trì đúng cách và sử dụng trong môi trường phù hợp.

Khả năng ứng dụng đa dạng của MDF cho phép tạo ra nhiều kiểu dáng khác nhau từ cổ điển đến hiện đại. Đặc biệt, với công nghệ CNC hiện đại, có thể tạo ra các chi tiết trang trí tinh xảo trên bề mặt MDF.

Về mặt kinh tế, MDF lõi xanh cung cấp tỷ lệ chất lượng/giá tốt nhất trong phân khúc tủ bếp gỗ công nghiệp, phù hợp với đa số gia đình Việt Nam.

Cấu tạo chi tiết của tủ bếp gỗ MDF

Thành phần chính: thùng tủ, cánh tủ, hậu tủ

Tủ bếp gỗ MDF được cấu tạo từ ba thành phần chính, mỗi phần đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chức năng và tính thẩm mỹ của sản phẩm.

Thùng tủ (khung chính): Đây là phần xương sống của tủ bếp, thường được làm từ gỗ MDF lõi xanh dày 16-18mm. Thùng tủ phải chịu được trọng lượng của các vật dụng bên trong và lực kéo từ cánh tủ. Các mối nối được gia cố bằng tám hoặc vít chuyên dụng để đảm bảo độ bền.

Cánh tủ: Phần này quyết định đến vẻ đẹp tổng thể của tủ bếp. Cánh tủ có thể làm từ MDF dày 16-20mm, được phủ các loại vật liệu khác nhau như Melamine, Laminate hoặc Acrylic. Thiết kế cánh tủ có thể là dạng phẳng đơn giản hoặc có các đường nét trang trí phức tạp.

Hậu tủ (lưng tủ): Mặc dù ít được chú ý nhưng hậu tủ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ cứng vững cho toàn bộ kết cấu. Thường được làm từ MDF mỏng 8-12mm hoặc ván HDF để tiết kiệm chi phí.

Mẫu tủ bếp Gỗ MDF đẹp
Mẫu tủ bếp Gỗ MDF đẹp

Cốt gỗ và lớp phủ: melamine, laminate, acrylic

Lớp phủ Melamine: Đây là lựa chọn phổ biến nhất nhờ mức giá hợp lý và độ bền khá tốt. Melamine được tạo ra bằng cách ép nhiệt giấy trang trí đã được tẩm keo Melamine lên bề mặt MDF. Lớp phủ này có độ dày khoảng 0.4-1mm, chống trầy xước ở mức trung bình và có nhiều màu sắc, vân gỗ để lựa chọn.

Lớp phủ Laminate: Với độ dày từ 0.6-1.2mm, Laminate có khả năng chống va đập và chống trầy xước tốt hơn Melamine. Đặc biệt, Laminate có thể uốn cong theo yêu cầu thiết kế, tạo ra những chi tiết bo tròn mềm mại. Giá thành cao hơn Melamine khoảng 20-30%.

Lớp phủ Acrylic: Đây là lựa chọn cao cấp nhất với bề mặt bóng gương sang trọng. Acrylic có độ dày 1-2mm, khả năng chống trầy xước tốt và đặc biệt dễ vệ sinh. Tuy nhiên, giá thành cao và dễ bị xước nếu không được bảo vệ cẩn thận.

Khả năng chống ẩm, chống trầy và dễ vệ sinh

Khả năng chống ẩm của tủ bếp MDF phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng cốt gỗ và cách xử lý mép cắt. MDF lõi xanh chống ẩm có thể chịu được độ ẩm môi trường lên đến 85% mà không bị biến dạng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các mép cắt là điểm yếu nhất, cần được phủ kín bằng băng cạnh PVC hoặc sơn bảo vệ.

Về khả năng chống trầy xước, thứ tự từ thấp đến cao là: Melamine < Laminate < Acrylic. Trong thực tế sử dụng, tất cả các loại lớp phủ này đều có thể chịu được va đập nhẹ và trầy xước thông thường trong sinh hoạt hàng ngày.

Tính dễ vệ sinh là một trong những ưu điểm lớn nhất của tủ bếp MDF. Bề mặt nhẵn mịn không thấm nước giúp việc lau chùi trở nên đơn giản chỉ với khăn ẩm và nước rửa chén thông thường. Không như gỗ tự nhiên, MDF không bị bám dầu mỡ sâu vào cấu trúc.

Phụ kiện đi kèm tủ bếp gỗ MDF cần lưu ý

Phụ kiện cơ bản: bản lề, ray trượt, tay nắm

Phụ kiện đóng vai trò quyết định đến trải nghiệm sử dụng và tuổi thọ của tủ bếp MDF. Việc lựa chọn phụ kiện chất lượng không chỉ đảm bảo hoạt động mượt mà mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ.

Bản lề tủ bếp: Đây là phụ kiện quan trọng nhất, chịu trách nhiệm cho việc đóng mở cánh tủ hàng ngày. Bản lề chất lượng tốt như Blum (Áo), Hettich (Đức) có thể chịu được hơn 200.000 lần đóng mở. Giá dao động từ 80.000-200.000đ/bộ tùy theo chất lượng và tính năng đóng êm.

Ray trượt hộc kéo: Ray bi chất lượng cao cho phép kéo êm ái và chịu được trọng lượng lớn. Ray trượt loại thường có giá 150.000-300.000đ/bộ, trong khi ray đóng êm cao cấp có thể lên đến 500.000-800.000đ/bộ.

Tay nắm cửa: Tuy có vẻ đơn giản nhưng tay nắm góp phần quan trọng vào tổng thể thiết kế. Giá dao động từ 30.000-200.000đ/cái tùy theo chất liệu và thiết kế. Tay nắm inox, nhôm có độ bền cao và không bị oxy hóa theo thời gian.

Tùy chọn nâng cao: kệ góc, tay nâng, hệ tủ thông minh

Kệ xoay góc tủ: Giải pháp tối ưu cho việc khai thác không gian góc tủ bếp. Mâm xoay 360 độ giúp dễ dàng lấy đồ và tăng diện tích lưu trữ lên 40%. Giá khoảng 1.200.000-2.000.000đ/bộ tùy theo kích thước và chất liệu.

Tay nâng thủy lực: Hỗ trợ nâng hạ cánh tủ trên một cách nhẹ nhàng, đặc biệt hữu ích cho tủ cao hoặc người cao tuổi. Giá từ 800.000-1.500.000đ/bộ.

Hệ thống tủ thông minh: Bao gồm giá để gia vị, kệ úp bát, giá dao thớt tự động. Mỗi phụ kiện có giá từ 800.000-1.500.000đ, giúp tối ưu hóa không gian và tăng tính tiện dụng.

Mức ảnh hưởng của phụ kiện đến giá tổng

Phụ kiện có thể chiếm 20-35% tổng giá trị một bộ tủ bếp hoàn chỉnh. Cụ thể:

  • Phụ kiện cơ bản: 15-20% tổng giá
  • Phụ kiện nâng cao: 25-35% tổng giá
  • Phụ kiện siêu cao cấp: 35-50% tổng giá

Việc đầu tư vào phụ kiện chất lượng không chỉ nâng cao trải nghiệm sử dụng mà còn kéo dài tuổi thọ của tủ bếp, mang lại giá trị kinh tế lâu dài.

So sánh tủ bếp gỗ MDF với các chất liệu khác

So sánh với gỗ tự nhiên, nhựa Picomat, HDF, melamine

Tủ bếp gỗ MDF và Gỗ tự nhiên: Gỗ tự nhiên như gỗ sồi, xoan đào có vẻ đẹp tự nhiên không thể thay thế và tuổi thọ có thể lên đến 30-50 năm. Tuy nhiên, giá thành cao gấp 2-3 lần MDF và đòi hỏi bảo trì định kỳ phức tạp. MDF lõi xanh có ưu thế về khả năng chống ẩm và ổn định kích thước trong môi trường bếp.

Tủ bếp gỗ MDF và Nhựa Picomat: Picomat là vật liệu nhựa cao cấp có khả năng chống nước 100% và không bị mối mọt. Giá thành cao hơn MDF khoảng 40-60% nhưng tuổi thọ vượt trội. Tuy nhiên, Picomat có hạn chế về màu sắc và khó tạo ra các chi tiết trang trí phức tạp như MDF.

Tủ bếp gỗ MDF và HDF: HDF (High Density Fiberboard) có mật độ cao hơn MDF, độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn. Tuy nhiên, HDF khó gia công hơn và giá thành cao hơn 15-20%. Đối với tủ bếp, MDF lõi xanh vẫn là lựa chọn tối ưu về tỷ lệ chất lượng/giá.

Đánh giá về độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí

Về độ bền:

  • Gỗ tự nhiên: 9/10
  • Picomat: 8.5/10
  • MDF lõi xanh: 7.5/10
  • HDF: 8/10
  • MDF thường: 6/10

Về tính thẩm mỹ:

  • Gỗ tự nhiên: 9/10
  • MDF (các loại): 8/10
  • Picomat: 6/10
  • HDF: 7/10

Về chi phí:

  • MDF thường: Rất tốt
  • MDF lõi xanh: Tốt
  • HDF: Trung bình
  • Picomat: Cao
  • Gỗ tự nhiên: Rất cao

Gợi ý khi nào nên chọn tủ MDF

Tủ bếp gỗ MDF lõi xanh là lựa chọn tối ưu trong các trường hợp sau:

Ngân sách hạn chế: Khi bạn cần một giải pháp tủ bếp chất lượng với mức giá hợp lý, MDF cung cấp tỷ lệ giá trị/chi phí tốt nhất.

Thiết kế đa dạng: Nếu bạn muốn có nhiều lựa chọn về màu sắc, vân gỗ và kiểu dáng, gỗ MDF với các lớp phủ khác nhau sẽ đáp ứng tốt nhu cầu này.

Không gian bếp ẩm ướt: Đối với bếp có độ ẩm cao, MDF lõi xanh chống ẩm vượt trội hơn gỗ tự nhiên và một số vật liệu khác.

Sử dụng tạm thời: Cho căn hộ thuê hoặc kế hoạch thay đổi nội thất sau 5-10 năm, MDF là lựa chọn kinh tế hợp lý.

Các mẫu tủ bếp MDF đẹp và phổ biến

Kiểu dáng thông dụng: chữ L, I, U, song song

Tủ bếp chữ L: Đây là thiết kế phổ biến nhất, phù hợp với đa số không gian bếp từ nhỏ đến vừa. Thiết kế chữ L tối ưu hóa động tuyến nấu nướng và tạo ra tam giác công việc hiệu quả giữa bếp, tủ lạnh và chậu rửa. Chi phí trung bình cho tủ bếp MDF chữ L khoảng 25-40 triệu đồng tùy theo kích thước và chất liệu.

Tủ bếp chữ I: Thích hợp cho không gian bếp hẹp hoặc bếp mở liền kề phòng khách. Thiết kế đơn giản này giúp tiết kiệm chi phí và dễ dàng lắp đặt. Giá thành thường thấp hơn 20-30% so với các kiểu dáng khác.

Tủ bếp chữ U: Dành cho không gian bếp rộng, cung cấp diện tích lưu trữ và mặt bàn làm việc lớn nhất. Tuy nhiên, cần diện tích tối thiểu 8m² và chi phí cao hơn đáng kể.

Tủ bếp song song: Phù hợp cho bếp dài và hẹp, tạo ra hai dãy tủ đối diện nhau. Thiết kế này tối ưu cho việc nấu nướng chuyên nghiệp.

Phối màu hợp xu hướng: trắng, be, ghi, vân gỗ

Màu trắng: Xu hướng bất hủ, tạo cảm giác rộng rãi và sạch sẽ. Trắng phối với bất kỳ màu nào và phù hợp với mọi phong cách từ hiện đại đến cổ điển. Lớp phủ Acrylic trắng bóng đặc biệt được ưa chuộng.

Màu be/kem: Tạo cảm giác ấm cúng và gần gũi, phù hợp với phong cách Scandinavian đang thịnh hành. Màu be dễ phối với gỗ tự nhiên và đá marble.

Màu ghi xám: Xu hướng hiện đại, sang trọng và dễ che khuyết điểm. Ghi xám đậm tạo điểm nhấn mạnh mẽ, trong khi ghi xám nhạt mang lại sự nhẹ nhàng.

Vân gỗ: Vân sồi, óc chó, xoan đào tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Công nghệ in vân gỗ hiện đại

Kết luận: Tủ bếp gỗ MDF là giải pháp thông minh cho không gian bếp hiện đại nhờ vào tính thẩm mỹ cao, độ bền ổn định và giá thành hợp lý. Việc nắm rõ báo giá tủ bếp gỗ MDF cùng các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với nhu cầu và ngân sách của gia đình.

ZEM Design cam kết đồng hành cùng khách hàng trong việc tạo ra không gian làm việc hoàn hảo với chi phí tối ưu. Liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn miễn phí và báo giá chi tiết cho dự án của bạn.

Bình chọn post
đội ngũ nhân sự ZEM Design
error: Không thể copy nội dung!!